ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cong vênh" (1件)
cong vênh
日本語
形歪む、反る、曲がる
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
類語検索結果 "cong vênh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cong vênh" (1件)
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
鉄骨がひどく歪んだ。
